Darryl Zanuck

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà sản xuất điện ảnh người Mỹ: Darryl Zanuck tên của một nhân vật lịch sử quan trọng trong ngành công nghiệp điện ảnh Hoa Kỳ, nổi tiếng với vai trò nhà sản xuất giám đốc điều hành hãng phim.
    • Một nhà tiên phong trong điện ảnh tiếng: Ông được biết đến với việc sản xuất một trong những bộ phim độ dài đầy đủ đầu tiên các đoạn phim âm thanh, đánh dấu bước chuyển quan trọng từ phim câm sang phim tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Darryl Zanuck was a powerful figure in Hollywood for decades. (Darryl Zanuck một nhân vật quyền lựcHollywood trong nhiều thập kỷ.)
    • The studio was revitalized under the leadership of Darryl Zanuck. (Hãng phim đã được hồi sinh dưới sự lãnh đạo của Darryl Zanuck.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Zanuck era": chỉ thời kỳ Darryl Zanuck ảnh hưởng thống trị tại một hãng phim, thường 20th Century Fox.

    • Many classic films were made during the Zanuck era. (Nhiều bộ phim kinh điển được sản xuất trong thời kỳ Zanuck.)
  • "A Zanuck production": chỉ một bộ phim được sản xuất dưới sự giám sát trực tiếp hoặc sự bảo trợ của Darryl Zanuck, thường hàm ý về quy mô lớn chất lượng.

    • The epic war film was a typical Zanuck production. (Bộ phim sử thi về chiến tranh đó một sản phẩm điển hình của Zanuck.)
Biến thể từ gần giống
  • Darryl F. Zanuck: Tên đầy đủ, bao gồm chữ lót "Francis".
  • Zanuck: Họ của ông, đôi khi được dùng một mình để chỉ ông hoặc gia đình ông trong ngữ cảnh điện ảnh.
    • The Zanuck name is synonymous with Hollywood golden age. (Cái tên Zanuck đồng nghĩa với thời hoàng kim của Hollywood.)
Từ đồng nghĩa
  • Film mogul: Ông trùm điện ảnh (chỉ một nhà điều hành quyền lực trong ngành công nghiệp phim ảnh).
  • Studio head: Người đứng đầu hãng phim.
Thành ngữ liên quan
  • "To have the Zanuck touch": (Cách diễn đạt không chính thức, dựa trên phong cách của ông) khả năng nhìn thấy tiềm năng thương mại của một câu chuyện biến thành một bộ phim thành công.
    • The producer seems to have the Zanuck touch for picking bestsellers. (Nhà sản xuất đó dường như khả năng như Zanuck trong việc chọn lựa những câu chuyện bán chạy để chuyển thể.)
Noun
  1. giống darryl francis zanuck